아무 단어나 입력하세요!

"lakefront" in Vietnamese

bờ hồ

Definition

Vùng đất hoặc khu vực ngay sát mép hồ, thường dùng để chỉ bất động sản, công viên hoặc đường dọc bờ hồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng miêu tả bất động sản hoặc công viên sát hồ, như 'lakefront property', không dùng cho bờ biển hoặc sông.

Examples

We had a picnic at the lakefront.

Chúng tôi đã picnic ở **bờ hồ**.

Their house is on the lakefront.

Nhà của họ ở **bờ hồ**.

There is a walking path along the lakefront.

Có một lối đi bộ dọc theo **bờ hồ**.

She dreams of owning a lakefront cottage someday.

Cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ sở hữu ngôi nhà nhỏ ở **bờ hồ**.

The restaurant has a beautiful lakefront view.

Nhà hàng có góc nhìn **bờ hồ** tuyệt đẹp.

Let's meet at the lakefront for the fireworks tonight.

Tối nay hãy gặp nhau ở **bờ hồ** để xem pháo hoa nhé.