"lake" in Vietnamese
hồ
Definition
Hồ là một vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền, thường lớn và sâu hơn ao.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'hồ' cho vùng nước ngọt trong đất liền, không phải 'biển' hay 'đại dương'. Trong tên riêng có thể đứng trước hoặc sau ('Hồ Tây', 'Ba Bể Lake').
Examples
We swam in the lake last summer.
Mùa hè năm ngoái chúng tôi đã bơi ở **hồ**.
There is a small lake near my school.
Gần trường tôi có một **hồ** nhỏ.
The lake is very calm today.
Hôm nay **hồ** rất yên tĩnh.
We rented a cabin by the lake for the weekend.
Chúng tôi đã thuê một cabin bên cạnh **hồ** cho cuối tuần.
The house has a beautiful view of the lake.
Ngôi nhà có tầm nhìn tuyệt đẹp ra **hồ**.
Let's walk around the lake before dinner.
Đi dạo quanh **hồ** trước khi ăn tối nhé.