아무 단어나 입력하세요!

"lairs" in Vietnamese

hang ổnơi ẩn náu

Definition

Hang ổ là nơi động vật hoang dã sống hoặc ẩn náu, như ổ hoặc chỗ trú ẩn. Đôi khi, từ này cũng dùng cho nơi bí mật hoặc riêng tư của con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho hang động vật hoang dã ('hang sói'). Trong văn kể hoặc nói đùa, có thể dùng chỉ nơi ẩn náu bí mật của người ('hang ổ của kẻ xấu'). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Foxes sleep in their lairs during the day.

Những con cáo ngủ trong **hang ổ** của chúng vào ban ngày.

Bears stay in their lairs all winter.

Gấu ở trong **hang ổ** của chúng suốt mùa đông.

Lions protect their lairs from other animals.

Sư tử bảo vệ **hang ổ** của mình khỏi các con vật khác.

"We searched the forest and found several wolf lairs," said the ranger.

"Chúng tôi đã tìm kiếm khu rừng và phát hiện một số **hang ổ** của sói," nhân viên kiểm lâm nói.

The kids imagined their forts were secret lairs where no one could find them.

Lũ trẻ tưởng tượng pháo đài của mình là **hang ổ** bí mật mà không ai tìm thấy được.

Buried deep in the mountains, the smugglers' lairs were almost impossible to discover.

Ẩn sâu trong núi, các **hang ổ** của bọn buôn lậu gần như không thể phát hiện ra.