아무 단어나 입력하세요!

"lags" in Vietnamese

độ trễtình trạng chậm

Definition

'Lags' dùng để chỉ khi một việc xảy ra chậm hơn mong đợi hoặc bị tụt lại phía sau, thường gặp với công nghệ hoặc người không bắt kịp tiến độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong công nghệ: 'video lags', 'máy tính bị lag'. 'Lag' khác với 'delay' ở chỗ lag là tình trạng chậm liên tục, không phải chỉ trễ một lần.

Examples

The video lags and stops every few seconds.

Video **bị lag** và dừng lại sau mỗi vài giây.

My computer often lags when I open many programs.

Máy tính của tôi thường **bị lag** khi tôi mở nhiều chương trình.

There are serious lags in our internet connection.

Có những **độ trễ nghiêm trọng** trong kết nối internet của chúng tôi.

He always lags behind the others during our morning runs.

Anh ấy luôn **tụt lại phía sau** những người khác khi chúng tôi chạy buổi sáng.

If your phone lags, try restarting it to fix the problem.

Nếu điện thoại của bạn **bị lag**, hãy thử khởi động lại để khắc phục.

We noticed frequent lags during the online meeting due to a weak signal.

Chúng tôi nhận thấy thường xuyên có **độ trễ** trong cuộc họp trực tuyến do tín hiệu yếu.