아무 단어나 입력하세요!

"lag behind" in Vietnamese

tụt lại phía sau

Definition

Tiến chậm hơn người khác về tốc độ, kết quả hay thành tích, nên bị tụt lại phía sau. Thường dùng trong học tập, kinh doanh hoặc thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm như 'lag behind in studies', 'lag behind competitors'. Không dùng cho trường hợp chỉ đơn giản đi phía sau ai đó.

Examples

If you lag behind in class, it's hard to catch up.

Nếu bạn **tụt lại phía sau** trong lớp, sẽ khó để theo kịp.

The team started to lag behind in the second half of the game.

Đội bắt đầu **tụt lại phía sau** trong hiệp hai của trận đấu.

Small businesses may lag behind larger companies in technology.

Doanh nghiệp nhỏ có thể **tụt lại phía sau** so với các công ty lớn về công nghệ.

Don't worry if you lag behind now—you can always catch up with some effort.

Đừng lo nếu bây giờ bạn **tụt lại phía sau**—bạn luôn có thể bắt kịp nếu cố gắng.

Why do I always lag behind when we go hiking together?

Sao lúc nào đi leo núi cùng, tôi cũng **tụt lại phía sau** nhỉ?

Some countries lag behind in access to good healthcare.

Một số quốc gia **tụt lại phía sau** về tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng.