아무 단어나 입력하세요!

"lag behind in" in Vietnamese

tụt lại phía sau trong

Definition

Tiến bộ chậm hơn người khác trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giáo dục, kinh doanh hoặc công nghệ để so sánh tiến độ. Sau 'trong' là lĩnh vực, ví dụ: 'trong toán'. Không dùng 'lag behind on' hoặc 'lag behind at'.

Examples

Many students lag behind in math if they miss classes.

Nhiều học sinh **tụt lại phía sau trong** môn toán nếu các em nghỉ học.

We lag behind in technology compared to other countries.

Chúng ta **tụt lại phía sau trong** công nghệ so với các quốc gia khác.

The company doesn't want to lag behind in innovation.

Công ty không muốn **tụt lại phía sau trong** đổi mới sáng tạo.

If we lag behind in updates, our app will lose users fast.

Nếu chúng ta **tụt lại phía sau trong** cập nhật, ứng dụng của chúng ta sẽ nhanh chóng mất người dùng.

She always tries not to lag behind in her work, even if it's tough.

Cô ấy luôn cố gắng không **tụt lại phía sau trong** công việc, dù có khó khăn.

Don’t worry if you lag behind in class—just ask for help when you need it.

Đừng lo nếu bạn **tụt lại phía sau trong** lớp—hãy hỏi giúp đỡ khi cần nhé.