아무 단어나 입력하세요!

"ladylike" in Vietnamese

dịu dàngđoan trangnữ tính

Definition

Cư xử dịu dàng, đoan trang và lịch sự như những gì truyền thống thường mong muốn ở phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này mang tính truyền thống, thường đi cùng 'not' để chỉ sự trái với kỳ vọng ('not very ladylike'). Nên hạn chế dùng khi nói về phụ nữ hiện đại.

Examples

She always tries to be ladylike at dinner.

Cô ấy luôn cố gắng cư xử thật **dịu dàng** khi ăn tối.

Her handwriting is very ladylike and neat.

Chữ viết của cô ấy rất **dịu dàng** và gọn gàng.

Wearing a dress makes her feel more ladylike.

Mặc váy khiến cô ấy cảm thấy **nữ tính** hơn.

Laughing loudly in public isn't always seen as ladylike.

Cười lớn nơi công cộng không phải lúc nào cũng được xem là **dịu dàng**.

She told her daughter, 'That wasn't very ladylike behavior.'

Cô ấy nói với con gái rằng: 'Đó không phải là hành động **dịu dàng** đâu.'

It's old-fashioned to say women should always act ladylike.

Nói rằng phụ nữ luôn phải hành xử **dịu dàng** là quan điểm cũ.