"ladyfish" in Vietnamese
Definition
Cá ladyfish là loài cá dài, thon, màu bạc, sống ở vùng ven biển ấm và nổi tiếng vì bơi rất nhanh và mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cá ladyfish' chủ yếu xuất hiện trong tài liệu chuyên môn về thủy sản hoặc câu cá; không dùng để chỉ cá nói chung hay từ 'lady'.
Examples
The fisherman caught a large ladyfish today.
Hôm nay, ngư dân đã bắt được một con **cá ladyfish** lớn.
A ladyfish lives in warm coastal water.
**Cá ladyfish** sống ở vùng nước ven biển ấm.
Many people like to fish for ladyfish.
Nhiều người thích câu **cá ladyfish**.
Ladyfish are known for jumping high when hooked.
**Cá ladyfish** nổi tiếng vì nhảy cao khi bị mắc câu.
It’s not easy to keep a ladyfish on the line—they fight hard!
Không dễ để giữ **cá ladyfish** trên dây câu—chúng rất mạnh!
If you’re lucky, you might spot a school of ladyfish near the shore at sunset.
Nếu may mắn, bạn có thể thấy một đàn **cá ladyfish** gần bờ lúc hoàng hôn.