아무 단어나 입력하세요!

"ladles" in Vietnamese

muôi lớn

Definition

Muôi lớn là dụng cụ có cán dài và phần đầu sâu, dùng để múc canh hoặc các món lỏng như súp hoặc nước sốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Muôi lớn' chỉ dùng để múc, rót thức ăn lỏng, không dùng để ăn trực tiếp. Có thể gặp cụm 'muôi múc canh'. Khác với thìa/thìa ăn ở kích thước và độ sâu.

Examples

We use ladles to serve soup at dinner.

Chúng tôi dùng **muôi lớn** để múc canh cho bữa tối.

The kitchen has three big ladles.

Trong bếp có ba cái **muôi lớn** to.

Please wash the ladles after use.

Vui lòng rửa sạch các **muôi lớn** sau khi dùng.

All the ladles disappeared during the party—no idea how!

Trong bữa tiệc, tất cả **muôi lớn** đều biến mất—không biết tại sao!

Chefs often have special ladles just for sauces.

Các đầu bếp thường có những **muôi lớn** riêng chỉ để múc nước sốt.

Could you pass me one of the ladles from the drawer?

Bạn có thể lấy cho tôi một cái **muôi lớn** trong ngăn kéo không?