아무 단어나 입력하세요!

"ladies' man" in Vietnamese

sát gáikẻ đào hoa

Definition

Người đàn ông rất thu hút phụ nữ và thường chủ động tán tỉnh hoặc hẹn hò với nhiều phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng không trang trọng, đôi lúc mang nghĩa tiêu cực; không phải là lời khen, chỉ kiểu đàn ông tham tình.

Examples

Everyone says Tom is a ladies' man.

Ai cũng nói Tom là một **sát gái**.

A ladies' man often goes to many parties.

Một **sát gái** thường đi dự nhiều buổi tiệc.

They warned me he's a ladies' man.

Họ cảnh báo tôi rằng anh ấy là một **sát gái**.

Mark has always been kind of a ladies' man; he just gets along with women so easily.

Mark luôn là kiểu **đào hoa**; anh ấy rất dễ hoà đồng với phụ nữ.

He's charming, but don't be fooled—he's a classic ladies' man.

Anh ấy rất duyên dáng, nhưng đừng để bị lừa—anh ta là một **sát gái** điển hình.

I wouldn't call myself a ladies' man, but I do enjoy meeting new people.

Tôi không tự nhận mình là **sát gái**, nhưng tôi thích gặp gỡ người mới.