아무 단어나 입력하세요!

"laden" in Vietnamese

chất đầynặng trĩu

Definition

Mang nặng hoặc chứa đầy một thứ gì đó, cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Có thể dùng cho đồ vật, cảm xúc hay ý nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ chính thức hoặc văn chương, không dùng trong hội thoại thân mật. Hay đi với: 'nặng trĩu', 'chất đầy', 'chất nặng với...'. Không dùng thay 'loaded' cho nghĩa súng hoặc tiền bạc.

Examples

The truck was laden with boxes.

Chiếc xe tải **chất đầy** hộp.

The trees were laden with fruit.

Những cái cây **trĩu quả**.

Her voice was laden with sadness.

Giọng cô ấy **nặng trĩu** nỗi buồn.

He came home laden with shopping bags after the sale.

Anh ấy về nhà **tay xách nặng trĩu** túi mua sắm sau đợt giảm giá.

Her schedule is laden with meetings this week.

Lịch của cô ấy tuần này **chất đầy** các cuộc họp.

That movie is laden with symbolism.

Bộ phim đó **chất đầy** biểu tượng.