아무 단어나 입력하세요!

"ladder" in Vietnamese

thang

Definition

Thang là một vật dụng gồm hai bên dài và các bậc ở giữa, dùng để trèo lên hoặc xuống. Ngoài ra, từ này còn chỉ các cấp bậc thăng tiến hoặc thành công trong tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thang' thường chỉ loại di động, không phải cầu thang cố định trong nhà. 'climb a ladder': trèo thang. Nói đến thăng tiến công việc dùng 'thang' trong cụm 'thang tiến trong sự nghiệp'.

Examples

He climbed the ladder to clean the window.

Anh ấy trèo lên **thang** để lau cửa sổ.

The ladder is in the garage.

**Thang** ở trong gara.

We need a taller ladder for this job.

Chúng ta cần **thang** cao hơn cho công việc này.

She’s been moving up the ladder pretty quickly at work.

Cô ấy đang thăng tiến trên **thang** sự nghiệp rất nhanh.

Hold the ladder steady while I get the box down.

Giữ **thang** cho chắc khi tôi lấy cái hộp xuống nhé.

He fell off a ladder, but luckily he wasn’t badly hurt.

Anh ấy bị ngã khỏi **thang**, nhưng may mắn là không bị thương nặng.