아무 단어나 입력하세요!

"lace up" in Vietnamese

thắt dây giày

Definition

Buộc dây giày, ủng hoặc quần áo có dây bằng cách xỏ và siết chặt dây. Đôi khi cũng dùng với nghĩa chuẩn bị sẵn sàng, thường là cho thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với giày hoặc ủng có dây buộc, đặc biệt trong thể thao. Không dùng cho giày dán hoặc giày xỏ.

Examples

Please lace up your shoes before you go outside.

Làm ơn **thắt dây giày** trước khi ra ngoài.

He stopped to lace up his boots on the trail.

Anh ấy dừng lại để **thắt dây giày** trên đường mòn.

Make sure to lace up tightly for better support.

Hãy **thắt dây giày** chắc chắn để có sự hỗ trợ tốt hơn.

Give me a second, I need to lace up before we start running.

Chờ mình chút, mình cần **thắt dây giày** trước khi chạy.

She always takes her time to lace up perfectly before a game.

Cô ấy luôn **thắt dây giày** thật kỹ trước khi vào trận.

Alright team, let's lace up and hit the field!

Được rồi cả đội, hãy **thắt dây giày** và ra sân nào!