아무 단어나 입력하세요!

"labour under" in Vietnamese

chịu đựng (ảo tưởng/áp lực/khó khăn)

Definition

Bị ảnh hưởng hoặc chịu đựng một ý tưởng, ấn tượng hay khó khăn nào đó, thường là không nhận ra hoặc khi điều đó không đúng với thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Khá trang trọng, thường đi với 'ảo tưởng', 'ấn tượng sai', không dùng cho lao động chân tay mà cho gánh nặng tinh thần hoặc nhầm lẫn.

Examples

She labours under the impression that the meeting is tomorrow.

Cô ấy **chịu đựng** ấn tượng rằng cuộc họp vào ngày mai.

Many people labour under the delusion that money buys happiness.

Nhiều người **chịu đựng ảo tưởng** rằng tiền mang lại hạnh phúc.

He labours under many difficulties in his new job.

Anh ấy **chịu đựng** nhiều khó khăn trong công việc mới.

We all labour under the belief that we have more control than we really do.

Chúng ta đều **bị chi phối** bởi niềm tin rằng mình kiểm soát nhiều hơn thực tế.

He still labours under the misconception that she likes him.

Anh ấy vẫn **tin nhầm** rằng cô ấy thích anh.

The company labours under strict regulations these days.

Công ty **chịu đựng** các quy định nghiêm ngặt hiện nay.