"labors" in Vietnamese
Definition
“Labors” là những công việc nặng nhọc, nhiều cố gắng hoặc thành quả lao động quý giá mà ai đó đã thực hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thiên về văn viết, văn học hoặc bối cảnh trang trọng, xuất hiện trong các cụm như “những lao động của Hercules” hay “thành quả lao động”. Hằng ngày thường dùng “công việc” thay thế.
Examples
His labors helped build the bridge.
Những **lao động vất vả** của anh ấy đã giúp xây cây cầu.
Many people respect her for her labors.
Nhiều người kính trọng cô vì những **công sức** của cô ấy.
The labors of the farmers feed the nation.
**Lao động vất vả** của nông dân nuôi sống cả nước.
After years of hard labors, she finally opened her own shop.
Sau nhiều năm **lao động vất vả**, cô ấy cuối cùng cũng mở được cửa hàng của riêng mình.
We finally saw the results of our labors.
Cuối cùng chúng tôi cũng nhìn thấy kết quả của những **công sức** bỏ ra.
The legend tells of the twelve labors of Hercules.
Truyền thuyết kể về mười hai **lao động** của Hercules.