아무 단어나 입력하세요!

"laboratory" in Vietnamese

phòng thí nghiệm

Definition

Nơi thực hiện các thí nghiệm khoa học, kiểm tra, hoặc nghiên cứu. Cũng có thể là nơi làm xét nghiệm y tế như phân tích máu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gọi tắt là 'lab' trong giao tiếp hằng ngày. Các cụm phổ biến: 'science laboratory', 'medical laboratory'. Không nên nhầm lẫn với 'nhà máy' hoặc 'xưởng'.

Examples

The students are in the laboratory now.

Các sinh viên đang ở trong **phòng thí nghiệm** bây giờ.

She works in a medical laboratory.

Cô ấy làm việc trong **phòng thí nghiệm** y tế.

We did a simple test in the laboratory.

Chúng tôi đã làm một bài kiểm tra đơn giản trong **phòng thí nghiệm**.

The sample is still in the laboratory, so we won't have the results until tomorrow.

Mẫu vật vẫn còn trong **phòng thí nghiệm**, nên chúng ta sẽ chưa có kết quả cho đến ngày mai.

They've built a new laboratory on campus for environmental research.

Họ đã xây dựng một **phòng thí nghiệm** mới trong khuôn viên để nghiên cứu môi trường.

After the fire, the laboratory had to close for several weeks.

Sau vụ cháy, **phòng thí nghiệm** phải đóng cửa trong vài tuần.