"labia" in Vietnamese
Definition
Môi âm hộ là phần nếp gấp da ở cửa âm đạo, thuộc bộ phận sinh dục ngoài của phụ nữ. Gồm môi lớn và môi bé.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong y học hoặc tài liệu khoa học, không dùng trong giao tiếp thân mật. 'Môi âm hộ' luôn chỉ bộ phận sinh dục nữ.
Examples
The labia are a normal part of the female body.
**Môi âm hộ** là một phần bình thường của cơ thể nữ giới.
Doctors check the labia during a routine exam.
Bác sĩ kiểm tra **môi âm hộ** khi khám định kỳ.
Some people have larger labia than others.
Một số người có **môi âm hộ** lớn hơn người khác.
It's normal for the color of the labia to vary between individuals.
Màu sắc của **môi âm hộ** thay đổi ở mỗi người là điều bình thường.
If you notice changes in your labia, it's a good idea to talk to a healthcare professional.
Nếu bạn nhận thấy sự thay đổi ở **môi âm hộ**, nên nói chuyện với nhân viên y tế.
Some women feel self-conscious about their labia, but there's a wide range of what's normal.
Một số phụ nữ cảm thấy tự ti về **môi âm hộ** của mình, nhưng bình thường có rất nhiều kiểu khác nhau.