아무 단어나 입력하세요!

"labeling" in Vietnamese

dán nhãnphân loại

Definition

Việc dán nhãn lên sản phẩm, gói hàng hoặc xác định, mô tả ai đó, điều gì đó bằng từ ngữ, ký hiệu hay nhóm. Thường dùng cho sản phẩm, dữ liệu hoặc phân loại con người và ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'dán nhãn' dùng nhiều trong lĩnh vực kỹ thuật, sản phẩm ('dán nhãn thực phẩm', 'dán nhãn dữ liệu'), và cũng có nghĩa xếp loại con người thái quá ('dán nhãn xã hội'). Tránh nhầm với việc chỉ viết tên lên đồ vật.

Examples

We use labeling to show ingredients on food packages.

Chúng tôi sử dụng **dán nhãn** để thể hiện thành phần trên bao bì thực phẩm.

The labeling on this medicine is clear and easy to read.

**Dán nhãn** trên thuốc này rõ ràng và dễ đọc.

Correct labeling helps avoid confusion.

**Dán nhãn** đúng giúp tránh nhầm lẫn.

Some people think labeling others is unfair and hurtful.

Một số người nghĩ rằng **dán nhãn** người khác là bất công và gây tổn thương.

Machine labeling is a big part of preparing data for AI.

**Dán nhãn** bằng máy là phần quan trọng khi chuẩn bị dữ liệu cho AI.

He’s tired of all the negative labeling at school.

Cậu ấy mệt mỏi vì tất cả **dán nhãn** tiêu cực ở trường.