아무 단어나 입력하세요!

"lab rat" in Vietnamese

chuột thí nghiệm

Definition

'Chuột thí nghiệm' chỉ con chuột dùng để làm thí nghiệm khoa học, cũng có thể chỉ người dành nhiều thời gian trong phòng thí nghiệm hoặc thường xuyên bị thử nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng; thường dùng với nghĩa hài hước hoặc tự hào cho người làm nghiên cứu hay sinh viên.

Examples

The scientist put the lab rat in the maze.

Nhà khoa học đặt **chuột thí nghiệm** vào mê cung.

He works so much in the lab that he feels like a lab rat.

Anh ấy làm việc ở phòng thí nghiệm nhiều đến mức cảm thấy như một **chuột thí nghiệm**.

Many medical advances use data from lab rats.

Nhiều tiến bộ y học sử dụng dữ liệu từ **chuột thí nghiệm**.

After my third experiment today, I really feel like a lab rat.

Sau ba thí nghiệm hôm nay, tôi thực sự cảm thấy mình giống như **chuột thí nghiệm**.

I'm basically a lab rat during exam season.

Trong mùa thi, tôi giống như một **chuột thí nghiệm** vậy.

Don't worry, you'll get used to being a lab rat in this program!

Đừng lo, bạn sẽ quen với việc làm **chuột thí nghiệm** trong chương trình này thôi!