아무 단어나 입력하세요!

"kuru" in Vietnamese

kuru

Definition

Kuru là một căn bệnh về não rất hiếm gặp và gây tử vong, ảnh hưởng đến hệ thần kinh, do protein lây nhiễm gọi là prion gây ra. Bệnh này lần đầu tiên được phát hiện ở người Fore tại Papua New Guinea.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kuru’ chỉ dùng trong lĩnh vực y học, khoa học hoặc lịch sử, để chỉ tên riêng một căn bệnh. Không nên dùng để gọi chung các loại bệnh khác.

Examples

Kuru is a rare disease found in Papua New Guinea.

**Kuru** là một căn bệnh hiếm gặp được phát hiện ở Papua New Guinea.

People with kuru have trouble walking and lose muscle control.

Người bị **kuru** gặp khó khăn khi đi lại và mất kiểm soát cơ bắp.

Doctors studied kuru to learn how it spreads.

Các bác sĩ đã nghiên cứu **kuru** để hiểu cách bệnh lây lan.

The discovery of kuru changed our understanding of infectious diseases.

Việc phát hiện ra **kuru** đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về các bệnh truyền nhiễm.

Few people outside science have ever heard of kuru.

Rất ít người ngoài giới khoa học từng nghe đến **kuru**.

Stories of kuru have fascinated researchers for decades.

Những câu chuyện về **kuru** đã làm say mê các nhà nghiên cứu suốt nhiều thập kỷ.