아무 단어나 입력하세요!

"kurdish" in Vietnamese

Kurdtiếng Kurd

Definition

Chỉ những gì liên quan đến người Kurd hoặc vùng Kurdistan, bao gồm ngôn ngữ, văn hóa hoặc di sản của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nói về ngôn ngữ ('tiếng Kurd') hoặc để mô tả cái gì đó thuộc về người Kurd ('nhà hàng Kurd', 'âm nhạc Kurd'). Không dùng để chỉ người ('Kurd'). Khi viết tiếng Anh phải viết hoa chữ cái đầu.

Examples

She is learning Kurdish at university.

Cô ấy đang học tiếng **Kurd** ở trường đại học.

Kurdish music is very beautiful.

Âm nhạc **Kurd** rất tuyệt vời.

Many people in Iraq speak Kurdish.

Nhiều người ở Iraq nói tiếng **Kurd**.

Do you know any good Kurdish restaurants?

Bạn biết nhà hàng **Kurd** nào ngon không?

His grandmother still tells old Kurdish stories from her village.

Bà của anh ấy vẫn kể những câu chuyện **Kurd** xưa từ làng của bà.

I picked up a few Kurdish phrases while traveling.

Tôi đã học được vài cụm từ **Kurd** khi đi du lịch.