"kundalini" in Vietnamese
Definition
Kundalini là một dạng năng lượng tâm linh được tin là nằm ở đáy cột sống theo một số truyền thống Ấn Độ giáo và có thể đánh thức qua thiền định, yoga hoặc thực hành tâm linh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kundalini' chỉ dùng trong các ngữ cảnh tâm linh hoặc liên quan đến yoga; thường gắn liền với 'luân xa' và sự thức tỉnh tâm linh, không dùng cho ý nghĩa năng lượng thông thường.
Examples
She learned about kundalini in her yoga class.
Cô ấy đã tìm hiểu về **kundalini** trong lớp yoga của mình.
Many people believe that kundalini can bring spiritual awakening.
Nhiều người tin rằng **kundalini** có thể mang lại sự thức tỉnh tâm linh.
The teacher explained how to safely awaken kundalini.
Giáo viên đã giải thích cách đánh thức **kundalini** một cách an toàn.
Some people report intense experiences when their kundalini rises unexpectedly.
Một số người cho biết họ trải qua cảm giác mãnh liệt khi **kundalini** của họ bất ngờ trỗi dậy.
I've been practicing meditation to help awaken my kundalini.
Tôi đã luyện tập thiền để giúp đánh thức **kundalini** của mình.
There's a whole branch of yoga focused on harnessing kundalini energy.
Có hẳn một nhánh yoga tập trung vào việc khai thác năng lượng **kundalini**.