"kumquats" in Vietnamese
Definition
Quả quất là loại trái cây họ cam có hình bầu dục nhỏ, vỏ ăn được và ngọt, ruột chua, thường được ăn cả quả hoặc dùng làm mứt và món tráng miệng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quả quất' thường dùng trong bối cảnh ẩm thực hoặc chợ trái cây. Quả có thể ăn cả vỏ, khác với nhiều loại cam quýt khác. Ở Việt Nam, quả quất khá phổ biến vào dịp Tết.
Examples
Kumquats are small and orange.
**Quả quất** nhỏ và màu cam.
You can eat kumquats with the skin.
Bạn có thể ăn **quả quất** cả vỏ.
My grandmother makes jam from kumquats.
Bà của tôi làm mứt từ **quả quất**.
I've never tried kumquats before—are they sour or sweet?
Tôi chưa từng thử **quả quất**—chúng chua hay ngọt vậy?
Do you want some kumquats from the farmer's market?
Bạn có muốn vài **quả quất** từ chợ nông sản không?
Some people candy kumquats and use them in cakes or salads.
Một số người làm mứt **quả quất** và dùng trong bánh hoặc salad.