아무 단어나 입력하세요!

"kuan" in Vietnamese

kuan

Definition

"kuan" là cách ghi phiên âm tiếng Trung cho từ thường có nghĩa là 'rộng' hoặc 'bao la'. Đôi khi cũng dùng như tên riêng hoặc trong văn hóa Trung Quốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong các văn bản về Trung Quốc, triết học, hoặc là họ của người Trung Quốc. Ít khi xuất hiện trong tiếng Anh thông thường.

Examples

The Chinese word kuan can mean 'wide'.

Từ tiếng Trung **kuan** có thể có nghĩa là 'rộng'.

Her last name is Kuan.

Họ của cô ấy là **Kuan**.

Many Chinese phrases use kuan to talk about space.

Nhiều cụm từ tiếng Trung sử dụng **kuan** để nói về không gian.

I learned that kuan means 'broad-minded' in some contexts.

Tôi biết rằng trong một số ngữ cảnh, **kuan** có nghĩa là 'rộng lượng'.

His name, Kuan, has a special meaning in Chinese culture.

Tên của anh ấy, **Kuan**, có ý nghĩa đặc biệt trong văn hóa Trung Quốc.

It's not common to see kuan in English unless you're reading about China.

Bạn sẽ không thường thấy **kuan** trong tiếng Anh trừ khi đang đọc về Trung Quốc.