"krypton" in Vietnamese
Definition
Krypton là một nguyên tố hóa học không màu, không mùi (ký hiệu Kr), tồn tại ở dạng khí ở nhiệt độ phòng và được dùng trong chiếu sáng, nhiếp ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật. Trong khoa học, 'krypton' chỉ ám chỉ nguyên tố hoá học, không phải nguồn gốc của Superman.
Examples
Krypton is a rare gas found in the Earth's atmosphere.
**Krypton** là loại khí hiếm xuất hiện trong bầu khí quyển Trái Đất.
Neon lights sometimes contain krypton.
Đèn neon đôi khi chứa **krypton**.
Krypton is used in some flash photography.
**Krypton** được dùng trong một số loại đèn flash chụp ảnh.
The science teacher explained how krypton helps light bulbs glow brighter.
Giáo viên khoa học giải thích cách **krypton** giúp bóng đèn sáng hơn.
I’ve always wondered if krypton is really Superman’s home planet or just a chemical element.
Tôi luôn tự hỏi liệu **krypton** thực sự là hành tinh quê hương của Superman hay chỉ là một nguyên tố hóa học.
Scientists discovered krypton in 1898 while studying other gases.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra **krypton** vào năm 1898 khi nghiên cứu các loại khí khác.