아무 단어나 입력하세요!

"krill" in Vietnamese

nhuyễn thể krill

Definition

Nhuyễn thể krill là những động vật biển nhỏ giống tôm, sống thành đàn lớn ở biển và là nguồn thức ăn chính của cá voi và nhiều sinh vật biển khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Krill' thường dùng trong các bài viết khoa học, môi trường, sinh học biển. Từ này không đếm được, chỉ nói 'some krill', không dùng dạng số nhiều 'krills'.

Examples

Whales eat krill to survive.

Cá voi ăn **nhuyễn thể krill** để sống.

Krill are found in cold ocean waters.

**Nhuyễn thể krill** thường xuất hiện ở vùng biển lạnh.

Many sea animals eat krill.

Nhiều loài sinh vật biển ăn **nhuyễn thể krill**.

Huge swarms of krill make the water look alive.

Những đàn **nhuyễn thể krill** lớn làm cho nước trông như đang sống động.

Fishermen sometimes catch krill for fish food.

Đôi khi ngư dân đánh bắt **nhuyễn thể krill** làm thức ăn cho cá.

If there’s no krill, whales have to migrate farther to find food.

Nếu không có **nhuyễn thể krill**, cá voi phải di cư đi xa hơn để tìm thức ăn.