아무 단어나 입력하세요!

"kreplach" in Vietnamese

kreplachbánh bao Do Thái

Definition

Kreplach là loại bánh bao nhỏ truyền thống của người Do Thái, nhân thịt, khoai tây hoặc các loại nhân khác, thường ăn trong súp hoặc chiên lên.

Usage Notes (Vietnamese)

'kreplach' thường xuất hiện trong dịp lễ truyền thống Do Thái hoặc tại các nhà hàng chuyên món Do Thái. Ít dùng ở dạng số ít.

Examples

My grandmother made kreplach for the holiday dinner.

Bà của tôi đã làm **kreplach** cho bữa tối dịp lễ.

I tried kreplach for the first time at a Jewish restaurant.

Tôi đã thử **kreplach** lần đầu tiên tại một nhà hàng Do Thái.

The soup has three kreplach inside.

Có ba chiếc **kreplach** trong món súp.

Whenever I visit my aunt, she insists I have a bowl of her homemade kreplach.

Mỗi lần tới thăm dì, tôi luôn được mời một tô **kreplach** nhà làm của bà.

You haven't really experienced Jewish comfort food until you've tasted good kreplach.

Bạn chưa thực sự hiểu món ăn truyền thống Do Thái nếu chưa từng nếm thử **kreplach** ngon.

We argued over whose family's kreplach recipe was the best at the dinner table.

Chúng tôi tranh cãi trên bàn ăn xem công thức **kreplach** của gia đình ai ngon nhất.