아무 단어나 입력하세요!

"kos" in Vietnamese

kos (đơn vị đo độ dài cổ)

Definition

Kos là một đơn vị đo độ dài cổ được sử dụng ở Ấn Độ, thường tương đương khoảng hai dặm (3,2 kilômét). Ngày nay, thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc thành ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kos’ không được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay mà chủ yếu xuất hiện trong văn học, lịch sử hoặc tục ngữ. Không nên dùng khi tính toán khoảng cách thực tế.

Examples

A kos is about two miles long.

Một **kos** dài khoảng hai dặm.

The old road was thirty kos long.

Con đường cũ dài ba mươi **kos**.

People used to measure journeys in kos.

Ngày xưa, người ta đo các chuyến đi bằng **kos**.

He told stories of walking many kos to reach the next village.

Ông kể chuyện đi bộ nhiều **kos** để đến làng kế tiếp.

The ancient milestone still shows the distance in kos.

Cột mốc cổ vẫn còn ghi khoảng cách bằng **kos**.

In some proverbs, life’s journey is compared to crossing many kos.

Trong một số tục ngữ, hành trình cuộc đời được ví như vượt qua nhiều **kos**.