"kook" in Vietnamese
Definition
‘Kook’ chỉ người có hành động hoặc suy nghĩ lạ lùng, kỳ quặc, khác thường. Từ này mang tính thân mật hoặc hơi chọc ghẹo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho trường hợp thân mật, hài hước hoặc nhẹ nhàng chê ai đó hơi lập dị, không dùng cho người nguy hiểm hoặc bệnh nặng.
Examples
Everyone thinks the old man is a kook because he talks to his plants.
Ai cũng nghĩ ông lão là một **người lập dị** vì ông hay nói chuyện với cây cối.
My uncle is a real kook, but he's fun to be around.
Chú tôi đúng là một **người lập dị**, nhưng đi chơi cùng lại rất vui.
Some people called her a kook for believing in aliens.
Một số người gọi cô ấy là **kẻ kỳ quặc** vì tin vào người ngoài hành tinh.
Don't listen to him—he's just a harmless kook with wild theories.
Đừng nghe anh ấy—anh ấy chỉ là một **người lập dị** vô hại với những lý thuyết lạ lùng thôi.
You always need at least one kook at the party to keep things interesting.
Một bữa tiệc phải có ít nhất một **người lập dị** để thêm phần thú vị.
The internet is full of kooks sharing strange ideas.
Trên mạng đầy **kẻ kỳ quặc** chia sẻ những ý tưởng lạ lùng.