"koller" in Vietnamese
Definition
'Koller' là một họ, chủ yếu dùng để gọi tên người hoặc trong các trường hợp chuyên ngành. Từ này không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng 'Koller' với tư cách là tên riêng, thường là họ. Khi viết, luôn phải viết hoa chữ cái đầu.
Examples
Mr. Koller is our new math teacher.
Thầy **Koller** là giáo viên toán mới của chúng tôi.
Have you met Dr. Koller?
Bạn đã gặp bác sĩ **Koller** chưa?
Koller wrote an interesting book.
**Koller** đã viết một cuốn sách thú vị.
Everyone at the conference wanted to talk to Professor Koller about her research.
Tại hội thảo, mọi người đều muốn nói chuyện với Giáo sư **Koller** về nghiên cứu của bà ấy.
According to Koller, this method works best with younger students.
Theo **Koller**, phương pháp này hiệu quả nhất với học sinh nhỏ tuổi.
The theory developed by Koller has changed the way scientists think about the problem.
Lý thuyết do **Koller** phát triển đã thay đổi cách các nhà khoa học suy nghĩ về vấn đề này.