아무 단어나 입력하세요!

"kola" in Vietnamese

hạt kolacây kola

Definition

Hạt kola là loại hạt hoặc quả của một cây ở Tây Phi, vị đắng, thường dùng làm nước ngọt cola. Nó cũng có thể chỉ chính cây kola.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hạt kola' thường xuất hiện khi nói về thực vật, phong tục châu Phi hoặc thành phần nước ngọt. Đừng nhầm với 'cola' là nước ngọt.

Examples

The kola nut comes from Africa.

**Hạt kola** có nguồn gốc từ châu Phi.

People chew kola for energy.

Người ta nhai **hạt kola** để lấy năng lượng.

A kola tree can grow very tall.

Cây **kola** có thể phát triển rất cao.

Did you know kola nuts are in some sodas?

Bạn có biết một số loại nước ngọt có chứa **hạt kola** không?

Locals offer kola nuts to guests as a sign of respect.

Người dân địa phương tặng **hạt kola** cho khách để thể hiện sự tôn trọng.

I've never tasted a real kola nut—only cola drinks.

Tôi chưa từng nếm **hạt kola** thật—chỉ mới uống nước ngọt cola.