아무 단어나 입력하세요!

"koko" in Vietnamese

Koko (tên)

Definition

‘Koko’ là một cái tên, nổi tiếng nhất là tên của một con khỉ đột biết sử dụng ngôn ngữ ký hiệu. Cũng dùng đặt tên cho người hoặc động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Koko’ thường viết hoa, chỉ dùng làm tên riêng cho người hoặc động vật; không dùng như một từ thông dụng.

Examples

Koko was a gorilla who learned sign language.

**Koko** là một con khỉ đột biết sử dụng ngôn ngữ ký hiệu.

I named my cat Koko.

Tôi đặt tên con mèo của mình là **Koko**.

Koko likes to eat bananas.

**Koko** thích ăn chuối.

Did you see the documentary about Koko the gorilla?

Bạn đã xem phim tài liệu về **Koko** con khỉ đột chưa?

People are always surprised when they hear about Koko and her ability to communicate.

Mọi người luôn ngạc nhiên khi nghe về **Koko** và khả năng giao tiếp của cô ấy.

My friend has a parrot named Koko who can mimic words.

Bạn tôi có một con vẹt tên là **Koko** có thể bắt chước các từ.