아무 단어나 입력하세요!

"koalas" in Vietnamese

gấu koala

Definition

Gấu koala là loài động vật nhỏ, lông xám, sống ở Úc, có tai lớn và mũi tròn, thích ăn lá bạch đàn. Chúng sống trên cây và ngủ tới 20 tiếng mỗi ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gấu koala' là từ chung cho cả số ít và số nhiều trong tiếng Việt. Dù nhiều người gọi là 'gấu koala', chúng không phải gấu thật sự; thường xuất hiện trong chủ đề về động vật hoang dã Úc.

Examples

Koalas eat mostly eucalyptus leaves.

**Gấu koala** chủ yếu ăn lá bạch đàn.

We saw two koalas sleeping in the tree.

Chúng tôi đã thấy hai **gấu koala** đang ngủ trên cây.

Many children love koalas because they are cute.

Nhiều trẻ em yêu thích **gấu koala** vì chúng dễ thương.

Did you know wild koalas rarely drink water?

Bạn có biết **gấu koala** hoang dã hiếm khi uống nước không?

When I visited Australia, I took so many photos of koalas.

Khi tôi đến Úc, tôi đã chụp rất nhiều ảnh **gấu koala**.

Koalas can be hard to spot because they blend in with the trees.

**Gấu koala** thường khó nhìn thấy vì chúng hòa lẫn với cây.