아무 단어나 입력하세요!

"knowhow" in Vietnamese

bí quyếtkiến thức thực tiễn

Definition

Kiến thức hoặc kỹ năng thực tế giúp làm việc hiệu quả, thường có được qua trải nghiệm thay vì chỉ học lý thuyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ không đếm được: 'có knowhow'. Nhấn mạnh khả năng thực tiễn hơn là kiến thức lý thuyết, hay gặp trong kinh doanh, kỹ thuật.

Examples

He has the knowhow to fix computers.

Anh ấy có **bí quyết** sửa máy tính.

Our company needs more knowhow in marketing.

Công ty chúng tôi cần thêm **bí quyết** về tiếp thị.

She shared her knowhow about baking cakes.

Cô ấy đã chia sẻ **bí quyết** làm bánh.

It takes a lot of knowhow to run a small business successfully.

Cần rất nhiều **bí quyết** để vận hành một doanh nghiệp nhỏ thành công.

We hired him for his technical knowhow.

Chúng tôi thuê anh ấy vì **kiến thức thực tiễn** kỹ thuật của anh ấy.

Without the right knowhow, this job would be impossible.

Không có đủ **bí quyết**, công việc này là bất khả thi.