"know your shit" in Vietnamese
Definition
Một người có chuyên môn, kỹ năng hoặc hiểu biết vượt trội về một lĩnh vực, dùng thân mật, hơi tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh rất thân mật, không phù hợp nơi công sở hay với người lớn tuổi. Có sắc thái tự tin, đôi khi hơi có vẻ khoe khoang.
Examples
He really knows his shit when it comes to computers.
Về máy tính thì anh ấy **rất rành**.
If you want advice on cars, talk to Sam—he knows his shit.
Muốn hỏi về xe hơi thì tìm Sam nhé—anh ấy **rất rành**.
She knows her shit in marketing.
Cô ấy **rất rành** về marketing.
Don’t worry, our guide knows his shit—we’re in good hands.
Yên tâm, hướng dẫn viên của chúng ta **rất rành**—chúng ta ổn rồi.
Wow, you really know your shit about wine!
Wow, bạn **rất rành** về rượu vang đó nha!
Trust Jamie for this project—she knows her shit.
Hãy tin tưởng Jamie cho dự án này—cô ấy **rất rành**.