"know which end is up" in Vietnamese
Definition
Biết rõ chuyện gì đang xảy ra hoặc hiểu rõ tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, chủ yếu khi nói về ai đó đang hoang mang ('không biết đâu là đâu'). Dùng cả nghĩa tích cực để khen người nhanh nhạy.
Examples
After so little sleep, I don't know which end is up.
Ngủ ít như vậy, tôi cũng không biết mình **biết chuyện gì đang xảy ra** nữa.
Give her a minute. She just got here and doesn't know which end is up yet.
Cho cô ấy một chút thời gian. Cô ấy vừa đến nên vẫn chưa **biết chuyện gì đang xảy ra** đâu.
It's easy to feel like you don't know which end is up during busy times.
Khi bận rộn, cảm giác như mình chẳng **biết chuyện gì đang xảy ra** là điều dễ hiểu.
Ask Jake—he always knows which end is up, even when things get crazy.
Hỏi Jake đi—dù có chuyện gì, anh ấy luôn **biết rõ tình hình**.
After that meeting, I wasn't sure I knew which end was up anymore.
Sau cuộc họp đó, tôi không còn chắc mình còn **biết chuyện gì đang xảy ra** nữa.
Honestly, between work and school, I hardly know which end is up these days.
Thực sự mà nói, giữa công việc và học tập, dạo này tôi chẳng **biết đâu là đâu**.