아무 단어나 입력하세요!

"know where one is coming from" in Vietnamese

hiểu quan điểm của ai đóhiểu cảm xúc của ai đó

Definition

Khi bạn hiểu được lý do, ý kiến hoặc cảm xúc của người khác, nhất là khi họ giải thích quan điểm của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn thể hiện sự cảm thông, thấu hiểu dù không hoàn toàn đồng ý. Hay dùng trong thảo luận về ý kiến, cảm xúc hoặc quyết định khó khăn.

Examples

I know where you're coming from, but I still disagree.

Tôi **hiểu quan điểm của bạn**, nhưng tôi vẫn không đồng ý.

She tried to know where he was coming from during the argument.

Trong lúc tranh luận, cô ấy đã cố gắng **hiểu quan điểm của anh ấy**.

It's important to know where your friend is coming from.

Điều quan trọng là **hiểu quan điểm của bạn mình**.

I totally know where you're coming from—I've felt the same way before.

Tôi hoàn toàn **hiểu cảm xúc của bạn**—tôi từng cảm thấy như vậy trước đây.

Even if we don't agree, I know where you're coming from.

Dù chúng ta không đồng ý, tôi vẫn **hiểu quan điểm của bạn**.

Thanks for explaining—I know where you're coming from now.

Cảm ơn bạn đã giải thích—giờ thì tôi **hiểu quan điểm của bạn** rồi.