"know what is what" in Vietnamese
Definition
Hiểu rõ điều gì mới là quan trọng, nhận ra bản chất thật sự của người hoặc việc; không dễ bị lừa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc nói về người từng trải, hiểu chuyện. Dùng với cụm như 'He really knows what is what.' để nhấn mạnh sự thông minh thực tế.
Examples
After years in business, she knows what is what.
Sau nhiều năm làm kinh doanh, cô ấy **biết rõ mọi chuyện**.
You must know what is what before making a decision.
Bạn phải **biết rõ mọi chuyện** trước khi ra quyết định.
He doesn't know what is what yet—he's new here.
Anh ấy vẫn chưa **biết đâu là đâu**—vì anh ấy mới đến đây.
Don't worry, I know what is what around here.
Đừng lo, tôi **biết rõ mọi chuyện** ở đây mà.
She pretends to be an expert, but she doesn't really know what is what.
Cô ấy giả vờ là chuyên gia, nhưng thực ra không **biết đâu là đâu**.
After getting burned once, he learned to know what is what.
Sau khi bị lừa một lần, anh ấy đã học được cách **biết đâu là đâu**.