아무 단어나 입력하세요!

"know what i'm saying" in Vietnamese

hiểu khônghiểu ý tôi không

Definition

Cách nói thân mật để hỏi xem người đối diện có hiểu hoặc đồng ý với điều mình vừa nói hay không. Thường dùng khi trò chuyện bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ dùng với bạn bè hoặc người thân. Có thể thay bằng 'hiểu ý không?' khi muốn nhấn mạnh sự đồng cảm.

Examples

This is a really good deal, know what I'm saying?

Đây là một món hời thật đấy, **hiểu không**?

You have to study hard to pass, know what I'm saying?

Muốn đậu thì phải chăm chỉ học, **hiểu ý tôi không**?

Don't tell anyone, know what I'm saying?

Đừng nói với ai nhé, **hiểu không**?

I just need a break from everything, know what I'm saying?

Tôi chỉ cần một chút nghỉ ngơi khỏi mọi thứ, **hiểu không**?

He's always late, know what I'm saying? It's kind of annoying.

Anh ấy luôn đến trễ, **hiểu không**? Khá phiền đấy.

It's not just about the money, know what I'm saying? It's the principle.

Không chỉ là về tiền thôi đâu, **hiểu không**? Nó còn là vấn đề nguyên tắc nữa.