"know by sight" in Vietnamese
Definition
Nhận ra ai đó khi nhìn thấy họ, nhưng không biết tên hay thông tin chi tiết về họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày khi bạn chỉ nhận ra mặt ai đó, chưa từng nói chuyện hay quen biết cá nhân.
Examples
I know her by sight, but we've never spoken.
Tôi **biết mặt** cô ấy, nhưng chưa từng nói chuyện.
Do you know him by sight?
Bạn có **biết mặt** anh ấy không?
Many people in town only know me by sight.
Nhiều người trong thị trấn chỉ **biết mặt** tôi.
I think I know him by sight, but I can't remember where from.
Tôi nghĩ mình **biết mặt** anh ấy, nhưng không nhớ đã gặp ở đâu.
We all know each other by sight from seeing everyone at the market.
Chúng tôi đều **biết mặt nhau** nhờ thường gặp ở chợ.
If you only know someone by sight, it's hard to ask for their help.
Nếu bạn chỉ **biết mặt** ai đó, khá khó để nhờ họ giúp đỡ.