아무 단어나 입력하세요!

"know as" in Vietnamese

được biết đến nhưgọi là

Definition

Nhận diện hoặc gọi ai/cái gì bằng một cái tên, biệt danh hoặc đặc điểm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động như 'được biết đến như...'. Hay đi kèm với danh hiệu, biệt danh hoặc đặc điểm nổi bật.

Examples

She is known as the best player on the team.

Cô ấy **được biết đến như** cầu thủ xuất sắc nhất đội.

This city is known as the City of Lights.

Thành phố này **được biết đến như** là Thành phố Ánh sáng.

He is known as a very honest man.

Anh ấy **được biết đến như** một người rất trung thực.

After his big win, he's known as 'The Champion' now.

Sau chiến thắng lớn, anh ấy bây giờ **được biết đến như** 'Nhà vô địch'.

Everyone in town knows her as the lady with the red hat.

Mọi người trong thị trấn **gọi bà ấy là** người phụ nữ đội mũ đỏ.

He's known as someone you can always trust.

Anh ấy **được biết đến như** người mà bạn luôn có thể tin tưởng.