아무 단어나 입력하세요!

"knockoffs" in Vietnamese

hàng nháihàng giả

Definition

Sản phẩm làm nhái theo hàng hiệu hoặc thương hiệu nổi tiếng, nhìn giống hàng thật nhưng không phải hàng chính hãng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh mua sắm, thời trang, chỉ các sản phẩm bắt chước hàng hiệu. Không mạnh bằng 'hàng giả' có thể vừa hợp pháp vừa bất hợp pháp.

Examples

These shoes are just knockoffs of a famous brand.

Đôi giày này chỉ là **hàng nhái** của một thương hiệu nổi tiếng.

The market is full of knockoffs.

Chợ toàn là **hàng nhái**.

She accidentally bought knockoffs instead of real jewelry.

Cô ấy vô tình mua phải **hàng nhái** thay vì trang sức thật.

I can't tell the difference between these knockoffs and the real thing.

Tôi không thể phân biệt **hàng nhái** này với đồ thật.

Some people knowingly buy knockoffs to save money.

Một số người cố tình mua **hàng nhái** để tiết kiệm tiền.

Watch out for knockoffs when shopping online—they can look almost identical to the originals.

Cẩn thận với **hàng nhái** khi mua sắm online—chúng có thể trông hầu như giống hệt hàng thật.