"knocking on heaven's door" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ việc ai đó sắp chết hoặc một điều gì đó sắp kết thúc. Đôi khi dùng để ví von cho sự kết thúc của sự việc quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cụm từ mang tính văn chương, thường dùng trong âm nhạc hoặc truyện kể hơn là trong giao tiếp trực tiếp về cái chết.
Examples
After the accident, he was knocking on heaven's door.
Sau tai nạn, anh ấy đã **gõ cửa thiên đường**.
The old dog was sick and knocking on heaven's door.
Chú chó già bị bệnh và đang **gõ cửa thiên đường**.
She told me her grandfather was knocking on heaven's door.
Cô ấy bảo tôi ông ngoại cô đang **gõ cửa thiên đường**.
When the company lost all its money, people said it was knocking on heaven's door.
Khi công ty mất hết tiền, mọi người nói nó đang **gõ cửa thiên đường**.
After weeks in the hospital, he’s finally better and no longer knocking on heaven's door.
Sau nhiều tuần nằm viện, anh ấy cuối cùng đã khỏe và không còn **gõ cửa thiên đường** nữa.
You don’t have to worry—I’m tired, but I’m not knocking on heaven's door!
Đừng lo—tôi chỉ mệt thôi, chưa **gõ cửa thiên đường** đâu!