"knock the socks off" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó cực kỳ ấn tượng hoặc kinh ngạc đến mức không nói nên lời.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này cực kỳ thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Tương tự 'blow someone away', chỉ dùng khi điều gì đó thực sự cực kỳ ấn tượng.
Examples
The special effects in the movie will knock the socks off the audience.
Hiệu ứng đặc biệt trong phim sẽ **làm kinh ngạc** khán giả.
That new singer really knocked the socks off everyone.
Ca sĩ mới đó thực sự đã **gây ấn tượng mạnh** với mọi người.
Prepare to have this dessert knock your socks off!
Hãy sẵn sàng để món tráng miệng này **làm bạn kinh ngạc** nhé!
That performance absolutely knocked my socks off — I didn't expect it to be so good!
Phần trình diễn đó đã thật sự **làm tôi kinh ngạc** — tôi không ngờ lại hay đến vậy!
You have to try this new video game, it'll knock your socks off!
Bạn phải thử trò chơi điện tử mới này, nó sẽ **làm bạn kinh ngạc**!
Her storytelling skills knocked the socks off the judges at the competition.
Khả năng kể chuyện của cô ấy đã **gây ấn tượng mạnh** với ban giám khảo trong cuộc thi.