아무 단어나 입력하세요!

"knock some sense in" in Vietnamese

làm cho ai đó tỉnh ngộlàm ai đó hiểu ra

Definition

Sử dụng khi ai đó cứng đầu hoặc sai lầm, muốn khiến họ nhận ra điều quan trọng bằng cách nhắc nhở mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này sử dụng mang tính hài hước hoặc bực bội, không có nghĩa là dùng bạo lực thật sự.

Examples

I wish someone could knock some sense in her before she quits her job.

Ước gì ai đó có thể **làm cho cô ấy tỉnh ngộ** trước khi cô ấy nghỉ việc.

His friends try to knock some sense in him when he makes bad choices.

Bạn bè anh ấy cố **làm cho anh ấy hiểu ra** khi anh ấy đưa ra quyết định sai lầm.

It took a while to knock some sense in the kids about safety.

Mất một thời gian để **làm cho bọn trẻ tỉnh ngộ** về an toàn.

If my brother doesn’t listen soon, I’ll have to knock some sense in him myself.

Nếu em trai tôi không chịu nghe sớm, tôi sẽ tự **làm cho nó hiểu ra**.

Sometimes you just want to knock some sense in people who ignore good advice.

Đôi khi bạn chỉ muốn **làm cho những người** phớt lờ lời khuyên tốt **tỉnh ngộ**.

No amount of talking will knock some sense in her unless she wants to change.

Nói bao nhiêu cũng không thể **làm cho cô ấy tỉnh ngộ** nếu chính cô ấy không muốn thay đổi.