아무 단어나 입력하세요!

"knock some heads together" in Vietnamese

chấn chỉnhlàm cho ai đó hợp tác

Definition

Khi muốn mọi người ngừng cãi vã hoặc hành xử không đúng, dùng biện pháp mạnh để bắt họ hợp tác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ, không mang nghĩa bạo lực thật. Dùng khi cần chấn chỉnh hoặc lập trật tự trong nhóm, như ở nơi làm việc, trường học, gia đình.

Examples

The teacher had to knock some heads together to stop the students from fighting.

Cô giáo phải **chấn chỉnh** để học sinh ngừng đánh nhau.

If the workers can't agree, the boss will have to knock some heads together.

Nếu công nhân không đồng ý, sếp phải **chấn chỉnh** thôi.

Dad threatened to knock some heads together if my brothers kept shouting.

Bố dọa sẽ **chấn chỉnh** nếu các anh tôi còn la hét.

Sometimes, you just need to knock some heads together to get things moving.

Đôi khi, bạn chỉ cần **chấn chỉnh** để mọi việc tiến lên.

They've been arguing for hours—someone needs to knock some heads together.

Họ tranh cãi hàng giờ—cần ai đó đến **chấn chỉnh** lại.

The coach had to knock some heads together after the team lost focus.

Huấn luyện viên phải **chấn chỉnh** khi cả đội mất tập trung.