"knock some heads together" in Indonesian
Definition
Khi muốn chấm dứt tranh cãi hoặc hành vi xấu trong nhóm, thường phải can thiệp mạnh để mọi người hợp tác.
Usage Notes (Indonesian)
Không có nghĩa là đánh thật, chỉ sự can thiệp quyết liệt để giải quyết tranh cãi hoặc tạo sự hợp tác, thường dùng ở nơi làm việc, lớp học, gia đình.
Examples
The teacher had to knock some heads together to stop the students from fighting.
Cô giáo phải **làm cho mọi người tỉnh ra** để học sinh thôi đánh nhau.
If the workers can't agree, the boss will have to knock some heads together.
Nếu công nhân không đồng ý, sếp sẽ phải **làm cho họ tỉnh ra**.
Dad threatened to knock some heads together if my brothers kept shouting.
Bố dọa sẽ **làm cho tỉnh ra** nếu các anh tôi cứ la hét.
Sometimes, you just need to knock some heads together to get things moving.
Đôi khi, bạn cần **làm cho ai đó tỉnh ra** để mọi việc tiến triển.
They've been arguing for hours—someone needs to knock some heads together.
Họ đã cãi nhau hàng giờ—cần ai đó **làm cho họ tỉnh ra**.
The coach had to knock some heads together after the team lost focus.
Khi đội mất tập trung, huấn luyện viên đã phải **làm cho mọi người tỉnh ra**.