아무 단어나 입력하세요!

"knock on heaven's door" in Vietnamese

gõ cửa thiên đườngcận kề cái chết (ẩn dụ)

Definition

Diễn tả việc ai đó gần cái chết hoặc ở giai đoạn cuối của cuộc đời, thường dùng một cách ẩn dụ hoặc mang tính thi vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói bóng bẩy, mang tính biểu cảm, dùng khi nói về người bệnh nặng, già yếu hoặc gần qua đời. Không dùng trong ngữ cảnh y khoa chính thức.

Examples

After the accident, he was knocking on heaven's door for days.

Sau tai nạn, anh ấy đã **gõ cửa thiên đường** trong nhiều ngày.

The old woman was knocking on heaven's door, but she was not afraid.

Bà lão **gõ cửa thiên đường**, nhưng bà không hề sợ hãi.

When someone is very sick, people might say he is knocking on heaven's door.

Khi ai đó rất bệnh, người ta có thể nói anh ấy đang **gõ cửa thiên đường**.

He’s been fighting cancer for years, but now he’s really knocking on heaven’s door.

Anh ấy đã chiến đấu với ung thư trong nhiều năm, nhưng bây giờ thực sự đã **gõ cửa thiên đường**.

After hearing the news, I realized my grandfather was knocking on heaven’s door.

Nghe tin đó, tôi nhận ra rằng ông tôi đang **gõ cửa thiên đường**.

He was unconscious and barely breathing—really knocking on heaven's door at that point.

Anh ấy bất tỉnh và khó thở — lúc đó thực sự đang **gõ cửa thiên đường**.