아무 단어나 입력하세요!

"knock it off" in Vietnamese

thôi đidừng lại đi

Definition

Cách nói không trang trọng để yêu cầu ai đó ngừng làm điều gì đó khó chịu hoặc phiền phức.

Usage Notes (Vietnamese)

Nên dùng với bạn bè, trẻ em, người thân; không dùng trong môi trường chuyên nghiệp hay với người lớn tuổi.

Examples

Knock it off, you're making too much noise.

**Thôi đi**, ồn ào quá rồi đó.

Please knock it off and sit down.

Làm ơn **thôi đi** và ngồi xuống.

Mom told us to knock it off when we started arguing.

Khi chúng tôi bắt đầu cãi nhau, mẹ bảo chúng tôi **thôi đi**.

Seriously, knock it off with the tapping—it's driving me crazy.

Nghiêm túc đấy, **thôi đi** với cái gõ đó—làm tớ phát điên.

If you two don't knock it off, we're turning this car around.

Nếu hai đứa không **thôi đi**, mẹ sẽ quay xe lại đấy.

Hey! Knock it off before someone gets hurt.

Này! **Thôi đi** nếu không sẽ có người bị thương đấy.