아무 단어나 입력하세요!

"knock down to size" in Vietnamese

hạ bớt cái tôikéo ai đó về thực tại

Definition

Làm cho ai đó bớt kiêu ngạo, nhận ra mình không giỏi hoặc quan trọng như tự nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, khi muốn nhắc nhở ai đó bớt kiêu/ngạo. Dùng cho trường hợp như 'needed to be knocked down to size'. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

After winning the game, Tom acted arrogant, so his coach decided to knock him down to size.

Sau khi chiến thắng, Tom trở nên kiêu ngạo, nên huấn luyện viên đã **hạ bớt cái tôi của cậu ấy**.

Sometimes, people need to be knocked down to size when they act too proud.

Đôi khi, con người cần được **kéo về thực tại** khi họ quá tự cao.

She was praised too much at work and needed to be knocked down to size.

Cô ấy được khen quá nhiều ở chỗ làm và cần được **kéo về thực tại**.

That guy needed to be knocked down to size after bragging so much about his promotion.

Anh chàng đó khoe khoang quá nhiều về việc được thăng chức và cần được **kéo về thực tại**.

Don't worry, life has a way of knocking people down to size.

Đừng lo, cuộc sống sẽ có cách **làm hạ bớt cái tôi** của mọi người.

He acts like he owns the place—I wish someone would knock him down to size.

Anh ta cứ như là chủ nơi này—ước gì ai đó **kéo anh ta về thực tại**.